Giới thiệu đôi chút về điều hòa Sumikura 28000BTU 2 chiều Inverter APS/APO-H280 TOKYO
Điều hòa Sumikura APS/APO-H280 TOKYO là dòng điều hòa treo tường công suất lớn, phù hợp cho các không gian từ 30 – 40m² như phòng khách, văn phòng, cửa hàng hoặc phòng họp. Sản phẩm được trang bị nhiều công nghệ hiện đại giúp làm lạnh, sưởi ấm hiệu quả và tiết kiệm điện năng
1. Công nghệ biến tần & Tiết kiệm năng lượng đỉnh cao
Dù có công suất lớn lên tới 3.0HP (28000BTU), dòng máy này vẫn giải quyết triệt để bài toán điện năng nhờ cấu trúc bo mạch tiên tiến:
- Inverter thế hệ thứ 5 (5th Gen of Inverter): Mang lại khả năng kiểm soát tần số chính xác, biên độ chênh lệch nhiệt độ cực thấp (chỉ khoảng 0.5°C), giúp duy trì không gian dễ chịu ổn định và tiết kiệm đến 50% điện năng so với các dòng máy cơ.
- Bộ đôi công nghệ Step-up Frequency & Ultra-low Frequency Control: Giúp máy nén tăng tốc nhanh chóng để đạt nhiệt độ cài đặt ngay khi khởi động, sau đó vận hành ở tần số cực thấp để duy trì nhiệt độ mà không cần tắt/bật máy liên tục.
- Máy nén nam châm đất hiếm: Nâng cao hiệu suất hoạt động ở mọi bậc tốc độ, tăng tính kháng từ, giúp dàn nóng vận hành siêu bền bỉ và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Chế độ ECO: Tối ưu hóa chu trình làm lạnh/sưởi ấm để tiết kiệm năng lượng tối đa khi phòng đã đạt độ mát/ấm vừa đủ.

2. Hiệu suất điều hòa 2 chiều mạnh mẽ – Cân mọi thời tiết
Hai chiều Linh hoạt: Vừa làm mát sâu vào mùa hè, vừa sưởi ấm êm dịu vào mùa đông. Nhờ cơ chế chuyển đổi qua van đảo chiều, thiết bị tiết kiệm điện năng sưởi ấm hơn rất nhiều so với việc dùng máy sưởi độc lập.
Chế độ Turbo siêu tốc: Đẩy công suất lên mức tối đa ngay khi kích hoạt, phủ lạnh căn phòng rộng lớn chỉ trong 30 giây và sưởi ấm không gian chỉ trong 60 giây.
Công nghệ rã đông bằng trí tuệ nhân tạo (AI Defrost): Khi chạy chiều sưởi vào mùa đông lạnh giá, hệ thống AI sẽ tự động phát hiện tình trạng bám tuyết trên dàn nóng để kích hoạt chu trình rã đông thông minh, đảm bảo hiệu suất sưởi liên tục và không gây lãng phí điện.
3. Công nghệ bảo vệ sức khỏe – Tiện ích thông minh
Tính năng S-Clean (Tự động làm sạch dàn lạnh): Khi kích hoạt, điều hòa Sumikura 28000BTU 2 chiều Inverter APS/APO-H280 TOKYO sẽ tự động đóng băng rồi rã đông để cuốn trôi bụi bẩn, vi khuẩn bám trên lá nhôm trong vòng 20 phút. Sau đó, quạt tiếp tục chạy để hong khô hoàn toàn dàn lạnh, ngăn ngừa nấm mốc và mùi hôi phát triển.
Cảm biến nhiệt độ S-iFeel: Tự động nhận diện nhiệt độ tại khu vực xung quanh điều khiển từ xa (nơi người dùng thường đứng/ngồi) để điều chỉnh hướng gió và mức nhiệt chính xác nhất đến vị trí đó.
Tính năng Auto Restart: Tự động ghi nhớ các cài đặt trước đó (nhiệt độ, hướng gió) và khởi động lại ngay sau khi có sự cố mất điện.
Môi chất lạnh Gas R32 thế hệ mới: Tăng hiệu suất làm lạnh sâu, không tạo mùi, an toàn tuyệt đối cho sức khỏe và giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến tầng Ozone cũng như hiệu ứng nhà kính.

4. Thiết kế hiện đại và Độ bền cơ học cao
Phong cách TOKYO sang trọng: Dàn lạnh được bo tròn tinh tế với gam màu trắng bóng hiện đại, mặt số hiển thị LED ẩn sắc nét giúp dễ dàng phối hợp vào mọi không gian kiến trúc phân khúc cao cấp.
Vận hành siêu êm: Tuy là dòng công suất lớn nhưng được tối ưu hóa quạt gió, giúp độ ồn ở chế độ yên tĩnh giảm xuống cực thấp, không làm ảnh hưởng đến không gian làm việc hay nghỉ ngơi.
Dàn tản nhiệt Golden Fin chống ăn mòn: Các lá tản nhiệt bằng đồng được phủ lớp bảo vệ chống oxy hóa cao cấp, giúp tăng khả năng chịu đựng trước các tác nhân khắc nghiệt từ thời tiết (mưa axit, hơi muối), đảm bảo độ bền tối ưu cho cả hệ thống dàn nóng ngoài trời.
Thông số kỹ thuật điều hòa Sumikura 28000BTU 2 chiều Inverter APS/APO-H280 TOKYO
| Model | APS/APO-H280 TOKYO | ||
| Nguồn điện | 220-240V/1Ph/50Hz | ||
| Hiệu suất năng lượng CSPF | 4.62 | ||
| Công suất lạnh | Btu/h | 28000(6800-28800) | |
| Kw | 8.2(2.0-8.4) | ||
| HP | ≈ 3 | ||
| Công suất sưởi ấm | Btu/h | 28200(6800-28900) | |
| Kw | 8.2(2.0-8.5) | ||
| Điện năng tiêu thụ (lạnh/sưởi) | W | 2250/2210 | |
| Dòng điện định mức (lạnh/sưởi) | A | 11.5/11.0 | |
| Khử ẩm | L/h | 2,3 | |
| Dàn lạnh | Lưu lượng gió (cao/trung bình/thấp) | m3/h | 1380/1150/960 |
| Độ ồn (cao/trung bình/thấp) | dB(A) | 38/34/30 | |
| Kích thước máy (WxHxD) | mm | 1025x319x223 | |
| Kích thước cả thùng (WxHxD) | 1102x395x305 | ||
| Trọng lượng tịnh/cả thùng | Kg | 13/15.5 | |
| Dàn nóng | Độ ồn (cao/trung bình/thấp) | dB(A) | 50 |
| Kích thước máy (WxHxD) | mm | 820x635x310 | |
| Kích thước cả thùng (WxHxD) | 969x688x402 | ||
| Trọng lượng tịnh/cả thùng | Kg | 32/35 | |
| Đường ống kết nối | Đường kính ống (lỏng/hơi) | mm | 6.35/15.9 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | m | 5 | |
| Chiều dài tối thiểu/tối đa | 3/25 | ||
| Chênh lệch độ cao tối đa giữa 2 cụm máy | 15 | ||
| Môi chất lạnh | Khối lượng có sẵn trong máy | g | 1220 |
| Nạp bổ sung khi quá chiều dài tiêu chuẩn | g/m | 15 | |
| Loại môi chất lạnh | R32 | ||



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.